translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "cũ kỹ" (1件)
cũ kỹ
日本語 古い
Căn nhà này rất cũ kỹ.
この家はとても古い。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "cũ kỹ" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "cũ kỹ" (2件)
Căn nhà này rất cũ kỹ.
この家はとても古い。
Tòa nhà cũ kỹ đã sụp đổ sau trận bão.
古い建物は嵐の後、崩壊した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)