translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "cũ kỹ" (1件)
cũ kỹ
日本語 古い
Căn nhà này rất cũ kỹ.
この家はとても古い。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "cũ kỹ" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "cũ kỹ" (3件)
Căn nhà này rất cũ kỹ.
この家はとても古い。
Tòa nhà cũ kỹ đã sụp đổ sau trận bão.
古い建物は嵐の後、崩壊した。
Bức tường cũ kỹ với những vết loang lổ.
古い壁には斑点状の染みがたくさんあった。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)